鼓腹撃壌
こふくげきじょうkofukugekijou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
ca ngợi sự thái bình; hưởng thụ cuộc sống an lạc
EN (people) sing the praises (enjoy the blessings) of peace
