強硬手段
きょうこうしゅだんkyoukoushudan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

きょうこうしゅだんkyoukoushudan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
biện pháp cứng rắn; biện pháp mạnh
EN tough measure; firm step; strong measure