赤烏帽子
あかえぼしakaeboshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mũ eboshi đỏ; thứ kỳ lạ; gu thẩm mỹ lập dị
EN strange thing; eccentric taste; red eboshi
Xem thêm: 烏帽子

あかえぼしakaeboshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mũ eboshi đỏ; thứ kỳ lạ; gu thẩm mỹ lập dị
EN strange thing; eccentric taste; red eboshi
Xem thêm: 烏帽子