貴賤上下
きせんしょうかkisenshouka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tầng lớp cao thấp; mọi tầng lớp xã hội
EN high and low; (people of) all ranks and classes
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
