要害堅固
ようがいけんごyougaikengo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

ようがいけんごyougaikengo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
pháo đài kiên cố; phòng thủ bất khả xâm phạm
EN (a fortress being) impregnable; unassailable