Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
おとこ·otoko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bậc nam nhi
EN man among men; man's man
tiếng lóng
Xem thêm: 漢(から)
彼(かれ)は大(たい)食(しょく)漢(かん)だ。
Từ:彼(かれ)は大(たい)食(しょく)漢(かん)だ
漢(かん)字(じ)を書(か)きます。
Từ:漢(かん)字(じ)書(か)く
漢(かん)語(ご)を話(はな)す人(ひと)々(びと)。
Từ:漢(かん)語(ご)話(はな)す人(ひと)々(びと)
ケリーは大(たい)食(しょく)漢(かん)だ。
Từ:は大(たい)食(しょく)漢(かん)だ
漢(かん)字(じ)、何(なん)個(こ)覚(おぼ)えた?
Từ:漢(かん)字(じ)何(なん)個(こ)覚(おぼ)える
Xem thêm câu