分荷
ぶんかbunka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chia nhỏ hàng hóa; phân chia hàng hóa
EN divided delivery of cargo, etc. (to different places)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
