分科
ぶんかbunka
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phân khoa; chuyên ngành; bộ phận
EN department; section; branch; course; school (e.g. of learning)

ぶんかbunka
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phân khoa; chuyên ngành; bộ phận
EN department; section; branch; course; school (e.g. of learning)