のたくる
のたくるnotakuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
ngọ nguậy; quằn quại
EN to wriggle; to writhe; to squirm
động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ
viết nguệch ngoạc
EN to scrawl
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
