うごめかす
うごめかすugomekasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
ngọ nguậy; cựa quậy
EN to wriggle
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

うごめかすugomekasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
ngọ nguậy; cựa quậy
EN to wriggle
Chưa có câu ví dụ cho từ này.