国試
こくしkokushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kỳ thi quốc gia
EN state examination (esp. for qualifying as a doctor, dentist, nurse, etc.)
Xem thêm: 国家試験
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
