被虜人
ひりょにんhiryonin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nô lệ
EN slave
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひりょにんhiryonin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nô lệ
EN slave
Chưa có câu ví dụ cho từ này.