張りぼて
はりぼてharibote
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giấy bồi
EN papier-mâché
vẻ bề ngoài giả tạo; thứ hào nhoáng bên ngoài
EN something that looks good superficially; sham

はりぼてharibote
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giấy bồi
EN papier-mâché
vẻ bề ngoài giả tạo; thứ hào nhoáng bên ngoài
EN something that looks good superficially; sham