テンパる
テンパるtenparu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
sắp thắng; sắp hoàn thành
EN to become one tile away from completion
Xem thêm: 聴牌
hoảng loạn; mất bình tĩnh
EN to be at one's wits' end; to be about to blow one's fuse
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
