白物家電
しろものかでんshiromonokaden
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thiết bị điện gia dụng màu trắng; đồ điện gia dụng lớn
EN white goods; large household electrical appliances; whiteware
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
