空高い
そらたかいsoratakai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
cao trên bầu trời
EN high in the sky
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そらたかいsoratakai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
cao trên bầu trời
EN high in the sky
Chưa có câu ví dụ cho từ này.