検収
けんしゅうkenshuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
nghiệm thu; kiểm tra nhận hàng
EN acceptance inspection; collating; receipt and inspection
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
