長尺
ちょうじゃくchoujaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
dài; có chiều dài lớn
EN long (esp. of photographic film); lengthy
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
