絃
げんgen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
nhạc cụ dây
EN stringed instrument
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

げんgen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
nhạc cụ dây
EN stringed instrument
Chưa có câu ví dụ cho từ này.