近日中に
きんじつちゅうにkinjitsuchuuni
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
trong vài ngày tới; trong thời gian sớm nhất
EN in a few days; in the near future; soon; one of these days

きんじつちゅうにkinjitsuchuuni
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ