のりのり
のりのりnorinori
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
hăng hái; phấn khích
EN in high spirits; excited; energetic
Câu ví dụ 5
トムはノリノリのようだった。
- Tom có vẻ như đang rất hào hứng.
Từ:のりのり
Khớp tự động