名演
めいえんmeien
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
màn trình diễn tuyệt vời; sự biểu diễn xuất sắc
EN fine performance; excellent performance

めいえんmeien
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
màn trình diễn tuyệt vời; sự biểu diễn xuất sắc
EN fine performance; excellent performance