着古し
きふるしkifurushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
quần áo cũ; quần áo sờn cũ
EN old clothes; worn-out clothes; cast-off clothes

きふるしkifurushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ