れっきとした
れっきとしたrekkitoshita
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
thực thụ; chính thức; rõ ràng
EN accepted; fully-fledged; clear; respectable

れっきとしたrekkitoshita
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
thực thụ; chính thức; rõ ràng
EN accepted; fully-fledged; clear; respectable