放射線被曝
ほうしゃせんひばくhoushasenhibaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phơi nhiễm phóng xạ
EN radiation exposure
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ほうしゃせんひばくhoushasenhibaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phơi nhiễm phóng xạ
EN radiation exposure
Chưa có câu ví dụ cho từ này.