福利厚生費
ふくりこうせいひfukurikouseihi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chi phí phúc lợi
EN welfare expense

ふくりこうせいひfukurikouseihi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chi phí phúc lợi
EN welfare expense