販売時点情報管理システム
はんばいじてんじょうほうかんりシステムhanbaijitenjouhoukanrishisutemu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hệ thống quản lý điểm bán hàng
EN point-of-sale system; POS
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
