大量伝達
たいりょうでんたつtairyoudentatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
truyền thông đại chúng
EN mass communication
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たいりょうでんたつtairyoudentatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
truyền thông đại chúng
EN mass communication
Chưa có câu ví dụ cho từ này.