社会不安障害
しゃかいふあんしょうがいshakaifuanshougai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rối loạn lo âu xã hội
EN social-anxiety disorder; SAD
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゃかいふあんしょうがいshakaifuanshougai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rối loạn lo âu xã hội
EN social-anxiety disorder; SAD
Chưa có câu ví dụ cho từ này.