国外追放
こくがいついほうkokugaitsuihou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trục xuất khỏi nước
EN deportation; expulsion from the country

こくがいついほうkokugaitsuihou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trục xuất khỏi nước
EN deportation; expulsion from the country