検索エンジン
けんさくエンジンkensakuenjin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công cụ tìm kiếm
EN search engine
Câu ví dụ 8
検索エンジンって、どれ使ってる?
- Bạn đang dùng công cụ tìm kiếm nào thế?
Từ:検索エンジン
Khớp tự động