Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

検(けん)索(さく)エンジン

けんさくエンジンkensakuenjin

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    công cụ tìm kiếm

    EN search engine

    máy tính

Câu ví dụ 8

検(けん)索(さく)エンジンがサイトをクロールする。

  • Công cụ tìm kiếm thu thập dữ liệu trang web.

Từ:検(けん)索(さく)エンジンサイトクロール

Ví dụ của biên tập

この検(けん)索(さく)エンジン、ダメダメね。

  • Cái công cụ tìm kiếm này tệ thật đấy.

Từ:検(けん)索(さく)エンジンだめだめ

Khớp tự động

検(けん)索(さく)エンジンって、どれ使(つか)ってる?

  • Bạn đang dùng công cụ tìm kiếm nào thế?

Từ:検(けん)索(さく)エンジン

Khớp tự động

この検(けん)索(さく)エンジン、本(ほん)当(とう)にとろい。

  • Cái công cụ tìm kiếm này chậm thật đấy.

Từ:検(けん)索(さく)エンジン本(ほん)当(とう)にとろい

Khớp tự động

検(けん)索(さく)エンジンって、普(ふ)段(だん)何(なに)使(つか)ってる?

  • Bình thường bạn hay dùng công cụ tìm kiếm nào?

Từ:検(けん)索(さく)エンジン普(ふ)段(だん)

Khớp tự động

検(けん)索(さく)エンジン「ヤンデクス」はタタール語(ご)をもサポートし始(はじ)めた。

  • Công cụ tìm kiếm "Yandex" cũng đã bắt đầu hỗ trợ cả tiếng Tatar.

Từ:検(けん)索(さく)エンジンタタール語(ご)サポートし始(はじ)める

Khớp tự động

検(けん)索(さく)エンジン「ヤンデックス」はタタール語(ご)のサポートも開(かい)始(し)した。

  • Công cụ tìm kiếm Yandex cũng đã bắt đầu hỗ trợ tiếng Tatar.

Từ:検(けん)索(さく)エンジンタタール語(ご)サポート開(かい)始(し)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục