楽ちんです。
- Rất thoải mái.
Từ:楽チン

らくチンrakuchin
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
dễ dàng
EN easy-peasy; easy; simple
thoải mái
EN pleasant; comfortable; comfy
楽ちんです。
Từ:楽チン