乾球温度計
かんきゅうおんどけいkankyuuondokei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhiệt kế bóng khô
EN dry-bulb thermometer
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かんきゅうおんどけいkankyuuondokei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhiệt kế bóng khô
EN dry-bulb thermometer
Chưa có câu ví dụ cho từ này.