株価指数
かぶかしすうkabukashisuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

かぶかしすうkabukashisuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chỉ số chứng khoán
EN stock index; stock market index; stock price index