Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

株(かぶ)価(か)指(し)数(すう)

かぶかしすうkabukashisuu

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    chỉ số chứng khoán

    EN stock index; stock market index; stock price index

    tài chính

Câu ví dụ 2

株(かぶ)価(か)指(し)数(すう)は昨日(きのう)200ポイント下(さ)げた。

  • Chỉ số chứng khoán đã giảm 200 điểm vào ngày hôm qua.

Từ:株(かぶ)価(か)指(し)数(すう)は昨日(きのう)ポイント下(さ)げる

Đăng nhập để tiếp tục