開管
かいかんkaikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mở ống
EN open pipe
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かいかんkaikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mở ống
EN open pipe
Chưa có câu ví dụ cho từ này.