一所不住
いっしょふじゅうisshofujuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người vô gia cư
EN vagrant
lối sống nay đây esok đây
EN transient lifestyle

いっしょふじゅうisshofujuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
lối sống nay đây esok đây
EN transient lifestyle