エナメル質
エナメルしつenamerushitsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
men răng
EN (tooth) enamel; adamantine

エナメルしつenamerushitsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
men răng
EN (tooth) enamel; adamantine