フレッシャー
フレッシャーfuresshaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sinh viên năm nhất
EN fresher; freshman
nhân viên mới tốt nghiệp
EN newly hired career-track company employee
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
