労使紛争
ろうしふんそうroushifunsou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tranh chấp lao động; mâu thuẫn giữa người lao động và người sử dụng lao động
EN industrial (labor-management) dispute (labour); industrial strife
