冷却水
れいきゃくすいreikyakusui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nước làm mát
EN coolant
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

れいきゃくすいreikyakusui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nước làm mát
EN coolant
Chưa có câu ví dụ cho từ này.