冷却剤
れいきゃくざいreikyakuzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chất làm lạnh
EN coolant; refrigerant
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

れいきゃくざいreikyakuzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chất làm lạnh
EN coolant; refrigerant
Chưa có câu ví dụ cho từ này.