命名法
めいめいほうmeimeihou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hệ thống danh pháp
EN nomenclature
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

めいめいほうmeimeihou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hệ thống danh pháp
EN nomenclature
Chưa có câu ví dụ cho từ này.