学芸員
がくげいいんgakugeiin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giám đốc bảo tàng
EN curator (e.g. museum)

がくげいいんgakugeiin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giám đốc bảo tàng
EN curator (e.g. museum)