奏する
そうするsousuru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ する (loại đặc biệt)ngoại động từ
tâu trình với hoàng đế
EN to report to the Emperor

そうするsousuru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.