リベンジ
リベンジribenji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự trả thù
EN revenge
làm lại lần nữa
EN having a second go (at something)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
