交尾む
つるむtsurumu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)nội động từ
giao phối; phối giống
EN to copulate (animals); to mate
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
