刃を交える
やいばをまじえるyaibaomajieru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
giao đấu kiếm; đấu kiếm
EN to cross swords (with)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
