葬り去る
ほうむりさるhoumurisaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ
quên lãng; xóa sạch khỏi trí nhớ
EN to consign to oblivion

ほうむりさるhoumurisaru
Thông dụngĐộng từ