彬蔚
ひんうつhin'utsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
uyên bác và tao nhã; đẹp đẽ
EN erudite and refined; handsome
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひんうつhin'utsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
uyên bác và tao nhã; đẹp đẽ
EN erudite and refined; handsome
Chưa có câu ví dụ cho từ này.