薄光
はっこうhakkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ánh sáng yếu; ánh sáng mờ
EN faint light; pale light
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

はっこうhakkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ánh sáng yếu; ánh sáng mờ
EN faint light; pale light
Chưa có câu ví dụ cho từ này.